Từ vựng
妄想癖
もーそーへき
vocabulary vocab word
(có) trí tưởng tượng phong phú quá mức
khuynh hướng đắm chìm trong tưởng tượng
妄想癖 妄想癖 もーそーへき (có) trí tưởng tượng phong phú quá mức, khuynh hướng đắm chìm trong tưởng tượng
Ý nghĩa
(có) trí tưởng tượng phong phú quá mức và khuynh hướng đắm chìm trong tưởng tượng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0