Từ vựng
好餌
こうじ
vocabulary vocab word
mồi nhử
bẫy
mồi câu
con mồi dễ bắt
nạn nhân dễ bị lừa
kẻ ngốc dễ bị lợi dụng
好餌 好餌 こうじ mồi nhử, bẫy, mồi câu, con mồi dễ bắt, nạn nhân dễ bị lừa, kẻ ngốc dễ bị lợi dụng
Ý nghĩa
mồi nhử bẫy mồi câu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0