Từ vựng
女相撲
おんなずもう
vocabulary vocab word
đấu vật sumo nữ
vận động viên sumo nữ
女相撲 女相撲 おんなずもう đấu vật sumo nữ, vận động viên sumo nữ
Ý nghĩa
đấu vật sumo nữ và vận động viên sumo nữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おんなずもう
vocabulary vocab word
đấu vật sumo nữ
vận động viên sumo nữ