Từ vựng
女房役
にょうぼうやく
vocabulary vocab word
trợ lý
cánh tay phải
cấp dưới
vai trò vợ
女房役 女房役 にょうぼうやく trợ lý, cánh tay phải, cấp dưới, vai trò vợ
Ý nghĩa
trợ lý cánh tay phải cấp dưới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0