Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
奮飛
ふんぴ
vocabulary vocab word
bật dậy
bay đi
奮飛
funpi
奮飛
奮飛
ふんぴ
bật dậy, bay đi
ふ
ん
ぴ
奮
飛
ふ
ん
ぴ
奮
飛
ふ
ん
ぴ
奮
飛
Ý nghĩa
bật dậy
và
bay đi
bật dậy, bay đi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
奮飛
bật dậy, bay đi
ふんぴ
奮
bị kích động, trở nên hăng hái, phát triển mạnh mẽ
ふる.う, フン
奞
sải chân của đàn ông
は.ばたく, シュン, スイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
飛
bay, lật qua, văng ra
と.ぶ, と.ばす, ヒ
升
hộp đong, 1, 8 lít
ます, ショウ
十
mười
とお, と, ジュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.