Từ vựng
奮起す
ふるいおこす
vocabulary vocab word
huy động (ví dụ: can đảm)
tập hợp
thu thập
lấy hết can đảm
奮起す 奮起す ふるいおこす huy động (ví dụ: can đảm), tập hợp, thu thập, lấy hết can đảm
Ý nghĩa
huy động (ví dụ: can đảm) tập hợp thu thập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0