Từ vựng
奮い起す
ふるいおこす
vocabulary vocab word
huy động (ví dụ: can đảm)
tập hợp
thu thập
lấy hết can đảm
奮い起す 奮い起す ふるいおこす huy động (ví dụ: can đảm), tập hợp, thu thập, lấy hết can đảm
Ý nghĩa
huy động (ví dụ: can đảm) tập hợp thu thập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0