Từ vựng
奮い起こす
ふるいおこす
vocabulary vocab word
huy động (ví dụ: can đảm)
tập hợp
thu thập
lấy hết can đảm
奮い起こす 奮い起こす ふるいおこす huy động (ví dụ: can đảm), tập hợp, thu thập, lấy hết can đảm
Ý nghĩa
huy động (ví dụ: can đảm) tập hợp thu thập
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0