Từ vựng
ふるいおこす奮い起こす ふるいおこす奮い起こす ふるいおこす奮い起こす

Ý nghĩa

huy động (ví dụ: can đảm) tập hợp thu thập

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠