Từ vựng
奨学金
しょうがくきん
vocabulary vocab word
học bổng
trợ cấp sinh viên
trợ cấp học tập
khoản trợ cấp học phí
khoản vay sinh viên
奨学金 奨学金 しょうがくきん học bổng, trợ cấp sinh viên, trợ cấp học tập, khoản trợ cấp học phí, khoản vay sinh viên
Ý nghĩa
học bổng trợ cấp sinh viên trợ cấp học tập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0