Từ vựng
奢る
おごる
vocabulary vocab word
đãi (ai đó)
chiêu đãi (ai đó)
bao (ai đó ăn uống)
phung phí
sống xa hoa
奢る 奢る おごる đãi (ai đó), chiêu đãi (ai đó), bao (ai đó ăn uống), phung phí, sống xa hoa
Ý nghĩa
đãi (ai đó) chiêu đãi (ai đó) bao (ai đó ăn uống)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0