Từ vựng
おごる
おごる
vocabulary vocab word
đãi (ai đó)
chiêu đãi (ai đó)
bao (ai đó ăn uống)
phung phí
sống xa hoa
おごる おごる おごる đãi (ai đó), chiêu đãi (ai đó), bao (ai đó ăn uống), phung phí, sống xa hoa
Ý nghĩa
đãi (ai đó) chiêu đãi (ai đó) bao (ai đó ăn uống)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0