Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
契約期間
けいやくきかん
vocabulary vocab word
thời hạn hợp đồng
契約期間
keiyakukikan
契約期間
契約期間
けいやくきかん
thời hạn hợp đồng
け
い
や
く
き
か
ん
契
約
期
間
け
い
や
く
き
か
ん
契
約
期
間
け
い
や
く
き
か
ん
契
約
期
間
Ý nghĩa
thời hạn hợp đồng
thời hạn hợp đồng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
契約期間
thời hạn hợp đồng
けいやくきかん
契
lời hứa, lời cam kết, lời thề
ちぎ.る, ケイ
㓞
丰
dồi dào, tươi tốt, phong phú...
みめよ.い, しげ.る, ホウ
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
約
lời hứa, khoảng, co lại
つづ.まる, つづ.める, ヤク
糸
sợi chỉ
いと, シ
勺
muôi, một phần mười của một gō, múc
シャク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
期
thời kỳ, thời gian, ngày...
キ, ゴ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
間
khoảng cách, không gian
あいだ, ま, カン
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.