Từ vựng
契約書
けいやくしょ
vocabulary vocab word
hợp đồng (bằng văn bản)
thỏa thuận
契約書 契約書 けいやくしょ hợp đồng (bằng văn bản), thỏa thuận
Ý nghĩa
hợp đồng (bằng văn bản) và thỏa thuận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けいやくしょ
vocabulary vocab word
hợp đồng (bằng văn bản)
thỏa thuận