Từ vựng
奉幣
ほうへい
vocabulary vocab word
dâng lễ vật cho thần đạo bằng cây gậy có tua giấy và sợi gai
奉幣 奉幣 ほうへい dâng lễ vật cho thần đạo bằng cây gậy có tua giấy và sợi gai
Ý nghĩa
dâng lễ vật cho thần đạo bằng cây gậy có tua giấy và sợi gai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0