Từ vựng
奈良漬
vocabulary vocab word
rau củ muối trong bã rượu sake
奈良漬 奈良漬 rau củ muối trong bã rượu sake
奈良漬
Ý nghĩa
rau củ muối trong bã rượu sake
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
rau củ muối trong bã rượu sake