Từ vựng
夾鐘
きょうしょう
vocabulary vocab word
(ở Trung Quốc) nốt thứ 4 của thang âm cổ (khoảng F)
tháng Hai âm lịch
夾鐘 夾鐘 きょうしょう (ở Trung Quốc) nốt thứ 4 của thang âm cổ (khoảng F), tháng Hai âm lịch
Ý nghĩa
(ở Trung Quốc) nốt thứ 4 của thang âm cổ (khoảng F) và tháng Hai âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0