Từ vựng
失業
しつぎょう
vocabulary vocab word
thất nghiệp
mất việc làm
trở nên thất nghiệp
失業 失業 しつぎょう thất nghiệp, mất việc làm, trở nên thất nghiệp
Ý nghĩa
thất nghiệp mất việc làm và trở nên thất nghiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0