Từ vựng
夫権
ふけん
vocabulary vocab word
quyền của chồng trong hôn nhân
夫権 夫権 ふけん quyền của chồng trong hôn nhân
Ý nghĩa
quyền của chồng trong hôn nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふけん
vocabulary vocab word
quyền của chồng trong hôn nhân