Từ vựng
太字
ふとじ
vocabulary vocab word
chữ đậm
kiểu chữ đậm
ký tự dày
太字 太字 ふとじ chữ đậm, kiểu chữ đậm, ký tự dày
Ý nghĩa
chữ đậm kiểu chữ đậm và ký tự dày
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふとじ
vocabulary vocab word
chữ đậm
kiểu chữ đậm
ký tự dày