Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
天竺鼠
てんじくねずみ
vocabulary vocab word
chuột lang
天竺鼠
tenjikunezumi
天竺鼠
天竺鼠
てんじくねずみ
chuột lang
て
ん
じ
く
ね
ず
み
天
竺
鼠
て
ん
じ
く
ね
ず
み
天
竺
鼠
て
ん
じ
く
ね
ず
み
天
竺
鼠
Ý nghĩa
chuột lang
chuột lang
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
てんじくねずみ
chuột lang
Phân tích thành phần
天竺鼠
chuột lang
てんじくねずみ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
竺
tre
ジク, チク, トク
竹
tre
たけ, チク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
鼠
chuột, chuột nhắt, màu xám đen
ねずみ, ねず, ソ
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.