Từ vựng
天守閣
てんしゅかく
vocabulary vocab word
tháp lâu đài
tháp chính của lâu đài
tháp trung tâm của thành
天守閣 天守閣 てんしゅかく tháp lâu đài, tháp chính của lâu đài, tháp trung tâm của thành
Ý nghĩa
tháp lâu đài tháp chính của lâu đài và tháp trung tâm của thành
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0