Từ vựng
天井
てんじょう
vocabulary vocab word
trần nhà
giá trần
mức giá tối đa
天井 天井 てんじょう trần nhà, giá trần, mức giá tối đa
Ý nghĩa
trần nhà giá trần và mức giá tối đa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんじょう
vocabulary vocab word
trần nhà
giá trần
mức giá tối đa