Từ vựng
天下泰平
てんかたいへい
vocabulary vocab word
thái bình thiên hạ
vô tư lự
yên bình
thư thái
天下泰平 天下泰平 てんかたいへい thái bình thiên hạ, vô tư lự, yên bình, thư thái
Ý nghĩa
thái bình thiên hạ vô tư lự yên bình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0