Từ vựng
天の河
あまのがわ
vocabulary vocab word
Dải Ngân Hà
dải sáng tương ứng với mặt phẳng của thiên hà
天の河 天の河 あまのがわ Dải Ngân Hà, dải sáng tương ứng với mặt phẳng của thiên hà
Ý nghĩa
Dải Ngân Hà và dải sáng tương ứng với mặt phẳng của thiên hà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0