Từ vựng
大震災
だいしんさい
vocabulary vocab word
trận động đất lớn (thảm họa)
trận động đất tàn phá khủng khiếp
大震災 大震災 だいしんさい trận động đất lớn (thảm họa), trận động đất tàn phá khủng khiếp
Ý nghĩa
trận động đất lớn (thảm họa) và trận động đất tàn phá khủng khiếp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0