Từ vựng
大衆化
たいしゅうか
vocabulary vocab word
phổ biến hóa
đại chúng hóa
大衆化 大衆化 たいしゅうか phổ biến hóa, đại chúng hóa
Ý nghĩa
phổ biến hóa và đại chúng hóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいしゅうか
vocabulary vocab word
phổ biến hóa
đại chúng hóa