Từ vựng
大蔵省
おおくらしょう
vocabulary vocab word
Bộ Tài chính (1869-2001)
Bộ Ngân khố (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)
大蔵省 大蔵省 おおくらしょう Bộ Tài chính (1869-2001), Bộ Ngân khố (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)
Ý nghĩa
Bộ Tài chính (1869-2001) và Bộ Ngân khố (theo hệ thống luật lệnh ritsuryō)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0