Từ vựng
大股
おおまた
vocabulary vocab word
giạng rộng hai chân
ngồi xổm dang rộng chân
sải bước dài
bước chân lớn
đòn hất ngã bằng đùi
大股 大股 おおまた giạng rộng hai chân, ngồi xổm dang rộng chân, sải bước dài, bước chân lớn, đòn hất ngã bằng đùi
Ý nghĩa
giạng rộng hai chân ngồi xổm dang rộng chân sải bước dài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0