Từ vựng
大群
たいぐん
vocabulary vocab word
đám đông lớn
bầy đàn lớn
đàn lớn
bầy lớn
đàn cá lớn
đàn côn trùng lớn
đoàn người đông đảo
大群 大群 たいぐん đám đông lớn, bầy đàn lớn, đàn lớn, bầy lớn, đàn cá lớn, đàn côn trùng lớn, đoàn người đông đảo
Ý nghĩa
đám đông lớn bầy đàn lớn đàn lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0