Từ vựng
大世帯
vocabulary vocab word
gia đình đông người
dòng họ lớn
nhóm người đông đảo
tổ chức quy mô lớn
tài sản kếch xù
大世帯 大世帯 gia đình đông người, dòng họ lớn, nhóm người đông đảo, tổ chức quy mô lớn, tài sản kếch xù
大世帯
Ý nghĩa
gia đình đông người dòng họ lớn nhóm người đông đảo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0