Từ vựng
大世帯
vocabulary vocab word
gia đình đông người
đại gia đình
tập thể lớn
tổ chức quy mô lớn
tài sản kếch xù
大世帯 大世帯-2 gia đình đông người, đại gia đình, tập thể lớn, tổ chức quy mô lớn, tài sản kếch xù
大世帯
Ý nghĩa
gia đình đông người đại gia đình tập thể lớn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0