Từ vựng
多角的
たかくてき
vocabulary vocab word
đa phương
nhiều mặt
đa dạng hóa
多角的 多角的 たかくてき đa phương, nhiều mặt, đa dạng hóa
Ý nghĩa
đa phương nhiều mặt và đa dạng hóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たかくてき
vocabulary vocab word
đa phương
nhiều mặt
đa dạng hóa