Từ vựng
多彩
たさい
vocabulary vocab word
nhiều màu sắc
đa dạng
phong phú
nhiều loại
đủ loại
多彩 多彩 たさい nhiều màu sắc, đa dạng, phong phú, nhiều loại, đủ loại
Ý nghĩa
nhiều màu sắc đa dạng phong phú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0