Từ vựng
外資
がいし
vocabulary vocab word
vốn nước ngoài
đầu tư nước ngoài
外資 外資 がいし vốn nước ngoài, đầu tư nước ngoài
Ý nghĩa
vốn nước ngoài và đầu tư nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がいし
vocabulary vocab word
vốn nước ngoài
đầu tư nước ngoài