Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
夏眠
かみん
vocabulary vocab word
ngủ hè
夏眠
kamin
夏眠
夏眠
かみん
ngủ hè
か
み
ん
夏
眠
か
み
ん
夏
眠
か
み
ん
夏
眠
Ý nghĩa
ngủ hè
ngủ hè
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
夏眠
ngủ hè
かみん
夏
mùa hè
なつ, カ, ガ
𦣻
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
眠
ngủ, chết, buồn ngủ
ねむ.る, ねむ.い, ミン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
民
nhân dân, quốc dân, thần dân
たみ, ミン
氏
họ, tên họ, dòng họ
うじ, -うじ, シ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.