Từ vựng
夏時間
なつじかん
vocabulary vocab word
giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày
giờ mùa hè
夏時間 夏時間 なつじかん giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày, giờ mùa hè
Ý nghĩa
giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày và giờ mùa hè
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0