Từ vựng
夏休み
なつやすみ
vocabulary vocab word
kỳ nghỉ hè
kỳ nghỉ mùa hè
夏休み 夏休み なつやすみ kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ mùa hè
Ý nghĩa
kỳ nghỉ hè và kỳ nghỉ mùa hè
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
なつやすみ
vocabulary vocab word
kỳ nghỉ hè
kỳ nghỉ mùa hè