Từ vựng
変域
へんいき
vocabulary vocab word
miền xác định (của hàm số)
miền giá trị (của hàm số)
変域 変域 へんいき miền xác định (của hàm số), miền giá trị (của hàm số)
Ý nghĩa
miền xác định (của hàm số) và miền giá trị (của hàm số)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0