Từ vựng
壺焼き
つぼやき
vocabulary vocab word
ốc vú nàng nướng vỏ
món hầm nồi đất
壺焼き 壺焼き つぼやき ốc vú nàng nướng vỏ, món hầm nồi đất
Ý nghĩa
ốc vú nàng nướng vỏ và món hầm nồi đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つぼやき
vocabulary vocab word
ốc vú nàng nướng vỏ
món hầm nồi đất