Từ vựng
壺焼
つぼやき
vocabulary vocab word
ốc vú nàng nướng vỏ
món hầm nồi đất
壺焼 壺焼 つぼやき ốc vú nàng nướng vỏ, món hầm nồi đất
Ý nghĩa
ốc vú nàng nướng vỏ và món hầm nồi đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つぼやき
vocabulary vocab word
ốc vú nàng nướng vỏ
món hầm nồi đất