Từ vựng
壺型
つぼがた
vocabulary vocab word
hình bình
hình bóng đèn
壺型 壺型 つぼがた hình bình, hình bóng đèn
Ý nghĩa
hình bình và hình bóng đèn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つぼがた
vocabulary vocab word
hình bình
hình bóng đèn