Từ vựng
壊劫
えこう
vocabulary vocab word
kiếp hủy diệt (kiếp thứ ba của vũ trụ)
壊劫 壊劫 えこう kiếp hủy diệt (kiếp thứ ba của vũ trụ)
Ý nghĩa
kiếp hủy diệt (kiếp thứ ba của vũ trụ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えこう
vocabulary vocab word
kiếp hủy diệt (kiếp thứ ba của vũ trụ)