Từ vựng
壁訴訟
かべそしょう
vocabulary vocab word
càu nhàu một mình
lẩm bẩm một mình
壁訴訟 壁訴訟 かべそしょう càu nhàu một mình, lẩm bẩm một mình
Ý nghĩa
càu nhàu một mình và lẩm bẩm một mình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かべそしょう
vocabulary vocab word
càu nhàu một mình
lẩm bẩm một mình