Từ vựng
壁画
へきが
vocabulary vocab word
bích họa
tranh tường
họa tiết trên tường
壁画 壁画 へきが bích họa, tranh tường, họa tiết trên tường
Ý nghĩa
bích họa tranh tường và họa tiết trên tường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へきが
vocabulary vocab word
bích họa
tranh tường
họa tiết trên tường