Từ vựng
墨蹟
ぼくせき
vocabulary vocab word
chữ viết (đặc biệt của thiền sư)
nét bút
墨蹟 墨蹟 ぼくせき chữ viết (đặc biệt của thiền sư), nét bút
Ý nghĩa
chữ viết (đặc biệt của thiền sư) và nét bút
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼくせき
vocabulary vocab word
chữ viết (đặc biệt của thiền sư)
nét bút