Từ vựng
増殖
ぞうしょく
vocabulary vocab word
tăng lên
nhân lên
lan truyền
phát triển mạnh
増殖 増殖 ぞうしょく tăng lên, nhân lên, lan truyền, phát triển mạnh
Ý nghĩa
tăng lên nhân lên lan truyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0