Từ vựng
増枠
ぞうわく
vocabulary vocab word
tăng hạn ngạch
tăng định mức
tăng giới hạn
tăng phần chia
増枠 増枠 ぞうわく tăng hạn ngạch, tăng định mức, tăng giới hạn, tăng phần chia
Ý nghĩa
tăng hạn ngạch tăng định mức tăng giới hạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0