Từ vựng
墓域
ぼいき
vocabulary vocab word
khu nghĩa trang
đất dành cho việc chôn cất
墓域 墓域 ぼいき khu nghĩa trang, đất dành cho việc chôn cất
Ý nghĩa
khu nghĩa trang và đất dành cho việc chôn cất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0