Từ vựng
塗り笠
ぬりがさ
vocabulary vocab word
nón sơn mài truyền thống hình nón
塗り笠 塗り笠 ぬりがさ nón sơn mài truyền thống hình nón
Ý nghĩa
nón sơn mài truyền thống hình nón
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぬりがさ
vocabulary vocab word
nón sơn mài truyền thống hình nón