Từ vựng
報徳
ほうとく
vocabulary vocab word
sự đền ơn đáp nghĩa
bày tỏ lòng biết ơn
sự báo đáp đạo đức
報徳 報徳 ほうとく sự đền ơn đáp nghĩa, bày tỏ lòng biết ơn, sự báo đáp đạo đức
Ý nghĩa
sự đền ơn đáp nghĩa bày tỏ lòng biết ơn và sự báo đáp đạo đức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0